originell
o
o
o
ri
ʁi
ri
gi
gi
gi
nell
ˈnɛl
nel
offiziellkarussellgenerellgestell

Định nghĩa và ý nghĩa của "originell"trong tiếng Đức

originell
01

độc đáo, sáng tạo

Etwas, das neuartig, kreativ und unkonventionell ist 
originell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am originellsten
so sánh hơn
origineller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ihre originellen Gemälde kombinieren traditionelle Techniken mit Digitalart. 

Những bức tranh độc đáo của cô ấy kết hợp kỹ thuật truyền thống với nghệ thuật kỹ thuật số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng