Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ordnung
[gender: feminine]
01
trật tự, sự tổ chức
Ein geordneter oder strukturierter Zustand
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ordnung
Các ví dụ
Kinder brauchen klare Ordnung.
Trẻ em cần có trật tự rõ ràng.
02
trật tự, tình trạng chấp nhận được
Der Zustand, in dem etwas funktioniert oder akzeptabel ist
Các ví dụ
Alles ist wieder in Ordnung.
Mọi thứ lại ổn định.
03
quy tắc, quy định
Eine festgelegte Regel oder Vorschrift
Các ví dụ
Diese Ordnung gilt für alle.
Trật tự này áp dụng cho tất cả mọi người.



























