Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Option
01
tùy chọn, lựa chọn
Eine Möglichkeit oder Alternative, die zur Verfügung steht und gewählt werden kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Option
dạng số nhiều
Optionen
Các ví dụ
Er besitzt eine Kaufoption für das Grundstück.
Anh ấy sở hữu một quyền chọn mua đối với mảnh đất.
Cây Từ Vựng
option
opt



























