Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
opfern
01
hiến tế, فدا کردن
Etwas Wichtiges oder Wertvolles geben oder hingeben, oft für einen höheren Zweck oder aus religiösen Gründen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
opfer
ngôi thứ ba số ít
opfert
hiện tại phân từ
opfernd
quá khứ đơn
opferte
quá khứ phân từ
geopfert
Các ví dụ
In manchen Kulturen werden Gaben den Göttern geopfert.
Trong một số nền văn hóa, lễ vật được hiến tế cho các vị thần.



























