objektiv
Pronunciation
/ˌɔpjɛkˈtiːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "objektiv"trong tiếng Đức

objektiv
01

khách quan, vô tư

Unvoreingenommen und sachlich, ohne persönliche Meinung
objektiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am objektivsten
so sánh hơn
objektiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Objektive Beobachtungen sind wichtig für die Forschung.
Các quan sát khách quan rất quan trọng cho nghiên cứu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng