obdachlos
Pronunciation
/ˈɔpdaxˌloːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obdachlos"trong tiếng Đức

obdachlos
01

vô gia cư, không có nhà ở

Ohne Zugang zu einer sicheren Unterkunft
obdachlos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am obdachlosesten
so sánh hơn
obdachloser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Obdachlose suchen oft Schutz in Bahnhöfen.
Người vô gia cư thường tìm kiếm nơi trú ẩn ở các nhà ga.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng