obdachlos
obdachlos
ɔbdaχlo:s
awbdakhlos

Định nghĩa và ý nghĩa của "obdachlos"trong tiếng Đức

obdachlos
01

vô gia cư, không có nhà ở

Ohne Zugang zu einer sicheren Unterkunft 
obdachlos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am obdachlosesten
so sánh hơn
obdachloser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
In Großstädten leben viele obdachlose Menschen. 

Ở các thành phố lớn, sống nhiều người vô gia cư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng