Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Nähe
[gender: feminine]
01
sự gần gũi, vùng lân cận
Ein kurzer räumlicher oder zeitlicher Abstand zu etwas
Các ví dụ
In der Nähe des Bahnhofs gibt es ein Café.
Gần ga tàu có một quán cà phê.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự gần gũi, vùng lân cận