Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Nummer
01
số, con số
Eine Zahl oder Kennzeichnung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Nummer
dạng số nhiều
Nummern
Các ví dụ
Die Nummer des Zimmers ist 203.
Số phòng là 203.
02
số, số điện thoại
Eine Ziffernfolge, um jemanden anzurufen
Các ví dụ
Kannst du mir bitte seine Nummer geben?
Bạn có thể vui lòng cho tôi số của anh ấy không?



























