Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Nummer
01
số, con số
Eine Zahl oder Kennzeichnung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Nummer
dạng số nhiều
Nummern
Các ví dụ
Er schrieb die Nummer auf das Blatt.
Anh ấy đã viết số lên tờ giấy.
02
số, số điện thoại
Eine Ziffernfolge, um jemanden anzurufen
Các ví dụ
Sie gab ihm ihre Nummer.
Cô ấy đã cho anh ấy số của mình.



























