die nummer
nu
ˈnʊ
noo
mmer
m
hummerkummer
nr.

Định nghĩa và ý nghĩa của "nummer"trong tiếng Đức

Die Nummer
01

số, con số

Eine Zahl oder Kennzeichnung 
die Nummer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Nummern
dạng sở hữu cách
Nummer
Các ví dụ
Er schrieb die Nummer auf das Blatt. 

Anh ấy đã viết số lên tờ giấy.

02

số, số điện thoại

Eine Ziffernfolge, um jemanden anzurufen 
die Nummer definition and meaning
Các ví dụ
Sie gab ihm ihre Nummer. 

Cô ấy đã cho anh ấy số của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng