numerisch
nu
ˈnu:
noo
me
risch
ʁɪʃ
rish

Định nghĩa và ý nghĩa của "numerisch"trong tiếng Đức

numerisch
01

số, số học

Auf Zahlen basierend oder mit Zahlen dargestellt 
numerisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Ergebnisse wurden in numerischer Form präsentiert. 

Kết quả được trình bày dưới dạng số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng