die Nudelsuppe
Pronunciation
/ˈnuːdl̩ˌzʊpə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nudelsuppe"trong tiếng Đức

Die Nudelsuppe
[gender: feminine]
01

súp mì, canh mì

Eine Suppe mit Nudeln
die Nudelsuppe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
nudelsuppe
dạng số nhiều
nudelsuppen
Các ví dụ
Sie kocht eine Nudelsuppe zum Abendessen.
Cô ấy đang nấu một món súp mì cho bữa tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng