Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Notfall
01
tình huống khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp
Eine plötzliche, gefährliche Situation, die sofortiges Handeln erfordert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Notfall(e)s
dạng số nhiều
Notfälle
Các ví dụ
Im Notfall bitte die 112 anrufen!
Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi 112!
Cây Từ Vựng
notfall
not
fall



























