Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
niemals
01
không bao giờ,chẳng bao giờ, هیچوقت
Zu keinem Zeitpunkt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich werde das niemals vergessen.
Tôi sẽ không bao giờ quên điều đó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không bao giờ,chẳng bao giờ, هیچوقت
Tôi sẽ không bao giờ quên điều đó.