die niere
nie
ˈni:
ni
re
niete

Định nghĩa và ý nghĩa của "niere"trong tiếng Đức

Die Niere
01

thận, quả thận

Ein Organ im Körper, das das Blut reinigt und Urin produziert 
die Niere definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Niere
dạng số nhiều
Nieren
Các ví dụ
Die Niere filtert Abfallstoffe aus dem Blut. 

Thận lọc chất thải từ máu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng