Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
niedrig
01
thấp, ít
Beschreibt etwas, das wenig Höhe, Menge oder Wert hat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
niedrigsten
so sánh hơn
niedriger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Miete ist hier sehr niedrig.
Tiền thuê nhà ở đây rất thấp.



























