niedrig
nied
ˈni:d
nid
rig
ʁɪk
rik

Định nghĩa và ý nghĩa của "niedrig"trong tiếng Đức

niedrig
01

thấp, ít

Beschreibt etwas, das wenig Höhe, Menge oder Wert hat 
niedrig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
niedrigsten
so sánh hơn
niedriger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Miete ist hier sehr niedrig. 

Tiền thuê nhà ở đây rất thấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng