nichts
nichts
nɪçts
nichts
nachts

Định nghĩa và ý nghĩa của "nichts"trong tiếng Đức

01

không có gì, chẳng có gì

Ein Indefinitpronomen, das die völlige Abwesenheit von etwas ausdrückt 
nichts definition and meaning
Các ví dụ
Ich sehe nichts. 

Tôi không thấy gì cả.

Das Nichts
01

hư vô, trống rỗng

Absolutes Fehlen von Existenz oder Inhalt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
nichts
Các ví dụ
Er starrte in das Nichts. 

Anh ấy nhìn chằm chằm vào hư vô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng