nichts
Pronunciation
/nɪçts/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nichts"trong tiếng Đức

01

không có gì, chẳng có gì

Ein Indefinitpronomen, das die völlige Abwesenheit von etwas ausdrückt
nichts definition and meaning
Các ví dụ
Da ist nichts im Kühlschrank.
Không có trong tủ lạnh.
Das Nichts
[gender: neuter]
01

hư vô, trống rỗng

Absolutes Fehlen von Existenz oder Inhalt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
nichts
Các ví dụ
Angst vor dem Nichts ist menschlich.
Nỗi sợ hư vô là con người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng