neulich
neu
ˈnɔɪ̯
noy
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "neulich"trong tiếng Đức

01

gần đây, mới đây

Bezeichnet einen Zeitpunkt vor kurzer Zeit in der Vergangenheit 
neulich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe neulich einen guten Film gesehen. 

Tôi đã xem một bộ phim hay gần đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng