Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neulich
01
gần đây, mới đây
Bezeichnet einen Zeitpunkt vor kurzer Zeit in der Vergangenheit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe neulich einen guten Film gesehen.
Tôi đã xem một bộ phim hay gần đây.



























