Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neulich
01
gần đây, mới đây
Bezeichnet einen Zeitpunkt vor kurzer Zeit in der Vergangenheit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Hast du neulich das neue Restaurant ausprobiert?
Bạn đã thử nhà hàng mới gần đây chưa ?



























