naturbelassen
naturbelassen
natu:ɐ̯bəlasn
natoobēlasn

Định nghĩa và ý nghĩa của "naturbelassen"trong tiếng Đức

naturbelassen
01

ở trạng thái tự nhiên, không qua chế biến

In ursprünglichem Zustand 
naturbelassen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am naturbelassensten
so sánh hơn
naturbelassener
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir bevorzugen naturbelassene Lebensmittel ohne Zusatzstoffe. 

Chúng tôi thích thực phẩm tự nhiên không có chất phụ gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng