Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Natur
[gender: feminine]
01
thiên nhiên, môi trường tự nhiên
Alles, was nicht vom Menschen gemacht ist, wie Pflanzen und Tiere
Các ví dụ
Tiere leben in der Natur.
Động vật sống trong thiên nhiên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thiên nhiên, môi trường tự nhiên