Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nachschlagen
01
tra cứu, tìm kiếm
Etwas im Wörterbuch oder Nachschlagewerk suchen
Các ví dụ
Wir müssen die Regeln im Buch nachschlagen.
Chúng ta phải tra cứu các quy tắc trong sách.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tra cứu, tìm kiếm