Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nachschlagen
01
tra cứu, tìm kiếm
Etwas im Wörterbuch oder Nachschlagewerk suchen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
nach
động từ gốc
schlagen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schlage nach
ngôi thứ ba số ít
schlägt nach
hiện tại phân từ
nachschlagend
quá khứ đơn
schlug nach
quá khứ phân từ
nachgeschlagen
Các ví dụ
Wir müssen die Regeln im Buch nachschlagen.
Chúng ta phải tra cứu các quy tắc trong sách.
Cây Từ Vựng
nachschlagen
nach
schlagen



























