nachforschen
nach
ˈna:x
nakh
forschen
ˌfɔʁʃn
fawrshn

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachforschen"trong tiếng Đức

nachforschen
01

- , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
nach
động từ gốc
forschen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
forschte nach
quá khứ phân từ
nachgeforscht
Các ví dụ
Wir forschten nach, ob die Behauptung korrekt war. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

nachforschen

nach

+

forschen

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng