Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nachforschen
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
nach
động từ gốc
forschen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
forschte nach
quá khứ phân từ
nachgeforscht
Các ví dụ
Wir forschten nach, ob die Behauptung korrekt war.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
nachforschen
nach
forschen



























