Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Mütze
[gender: feminine]
01
mũ len, nón
Eine weiche, meist gestrickte Kopfbedeckung ohne Schirm, die den Kopf warm hält
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mütze
dạng số nhiều
Mützen
Các ví dụ
Sie strickt ihrer Tochter eine bunte Mütze.
Cô ấy đang đan một chiếc mũ nhiều màu sắc cho con gái mình.



























