die münze
münze
mʏnt͡sə
muntsē
mütze

Định nghĩa và ý nghĩa của "münze"trong tiếng Đức

Die Münze
01

đồng xu, tiền lẻ

Kleines rundes Geldstück aus Metall 
die Münze definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Münze
dạng số nhiều
Münzen
Các ví dụ
Ich habe nur noch ein paar Münzen in der Tasche. 

Tôi chỉ còn một vài đồng xu trong túi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng