Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mündlich
01
bằng miệng, bằng lời nói
Auf das Sprechen bezogen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die mündliche Prüfung findet nächste Woche statt.
Kỳ thi nói sẽ diễn ra vào tuần tới.



























