Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mündlich
01
bằng miệng, bằng lời nói
Auf das Sprechen bezogen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Prüfung besteht aus einem schriftlichen und einem mündlichen Teil.
Bài kiểm tra bao gồm một phần viết và một phần nói.



























