die müllabfuhr
müllabfuhr
mʏlʔapfu:ɐ
mulapfoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "müllabfuhr"trong tiếng Đức

Die Müllabfuhr
01

xe thu gom rác, thu gom rác thải

Fahrzeug oder Dienst zum regelmäßigen Einsammeln von Hausmüll 
die Müllabfuhr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Müllabfuhr
dạng số nhiều
Müllabfuhren
Các ví dụ
Die Müllabfuhr kommt jeden Montag. 

Thu gom rác đến vào mỗi thứ Hai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng