möglicherweise
möglicherweise
mø:klɪçɐvaɪ̯zə
meuklichvaizē

Định nghĩa và ý nghĩa của "möglicherweise"trong tiếng Đức

möglicherweise
01

có thể, có lẽ

Etwas kann sein, ist aber nicht sicher 
möglicherweise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Möglicherweise regnet es heute. 

Có thể hôm nay sẽ mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng