mögen
mögen
mø:gng
meugng
magen

Định nghĩa và ý nghĩa của "mögen"trong tiếng Đức

01

thích, yêu thích

Eine positive Einstellung zu etwas haben 
mögen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
mag
ngôi thứ ba số ít
mag
hiện tại phân từ
mögend
quá khứ đơn
mochte
quá khứ phân từ
gemocht
Các ví dụ
Ich mag Schokolade. 

Tôi thích sô cô la.

02

muốn, ước muốn

Einen Wunsch ausdrücken 
mögen definition and meaning
Các ví dụ
Ich mag jetzt nach Hause gehen. 

Tôi muốn về nhà ngay bây giờ.

03

có thể, có khả năng là

Eine Möglichkeit ausdrücken 
mögen definition and meaning
Các ví dụ
Das mag wahr sein. 

Điều đó có thể là sự thật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng