möglich
mög
ˈmø:k
meuk
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "möglich"trong tiếng Đức

möglich
01

có thể, khả thi

Was man tun oder erreichen kann 
möglich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am möglichsten
so sánh hơn
möglicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ist es möglich, heute früher zu gehen? 

Hôm nay có thể về sớm hơn không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng