möglich
Pronunciation
/ˈmøːklɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "möglich"trong tiếng Đức

möglich
01

có thể, khả thi

Was man tun oder erreichen kann
möglich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am möglichsten
so sánh hơn
möglicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Alle möglichen Farben sind verfügbar.
Tất cả các màu sắc có thể đều có sẵn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng