möchten
möchten
mύtn
moechtn

Định nghĩa và ý nghĩa của "möchten"trong tiếng Đức

möchten
01

muốn, mong muốn

Höflicher Ausdruck für einen Wunsch oder eine höfliche Bitte 
möchten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
möchte
ngôi thứ ba số ít
möchte
hiện tại phân từ
möchtend
quá khứ đơn
-
quá khứ phân từ
-
Các ví dụ
Ich möchte einen Tee, bitte. 

Tôi muốn một tách trà, làm ơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng