Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
möchten
01
muốn, mong muốn
Höflicher Ausdruck für einen Wunsch oder eine höfliche Bitte
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
möchte
ngôi thứ ba số ít
möchte
hiện tại phân từ
möchtend
quá khứ đơn
-
quá khứ phân từ
-
Các ví dụ
Wir möchten heute Abend kochen.
Chúng tôi muốn nấu ăn tối nay.



























