mutwillig
mut
mu:t
moot
wi
vɪ
vi
llig
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "mutwillig"trong tiếng Đức

mutwillig
01

absichtlich und ohne vernünftigen Grund schädigend oder unnötig zerstörerisch handelnd 

mutwillig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Er zerstörte das Schild mutwillig. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng