Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Mädchen
01
ein weibliches Kind oder eine junge weibliche Person
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Mädchens
dạng số nhiều
Mädchen
Các ví dụ
Das Mädchen liest ein Buch auf dem Sofa.



























