Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Muttertag
01
Ngày của Mẹ, Lễ Mẹ
Ein besonderer Tag, an dem Mütter geehrt und gefeiert werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Muttertage
giống đực số ít
Vatertag
giống cái số ít
Muttertag
neutral form
Elterntag
dạng sở hữu cách
Muttertags
Các ví dụ
Am Muttertag schenken Kinder ihren Müttern Blumen.
Vào Ngày của Mẹ, trẻ em tặng hoa cho mẹ của chúng.
LanGeek



























