Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Mutter
01
mẹ
Eine weibliche Elternteil einer Familie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mutter
dạng số nhiều
Mütter
Các ví dụ
Meine Mutter heißt Anna.
Mẹ tôi tên là Anna.



























