die Mutter
Pronunciation
/ˈmʊtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mutter"trong tiếng Đức

Die Mutter
01

mẹ

Eine weibliche Elternteil einer Familie
die Mutter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mutter
dạng số nhiều
Mütter
Các ví dụ
Ich liebe meine Mutter sehr.
Tôi yêu mẹ tôi rất nhiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng