die mutter
mu
ˈmʊ
moo
tter
t
muntermuster

Định nghĩa và ý nghĩa của "mutter"trong tiếng Đức

Die Mutter
01

mẹ

Eine weibliche Elternteil einer Familie 
die Mutter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Mütter
giống đực số ít
Vater
giống cái số ít
Mutter
neutral form
Elternteil
dạng sở hữu cách
Mutter
Các ví dụ
Meine Mutter heißt Anna. 

Mẹ tôi tên là Anna.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng