Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Muse
01
nàng thơ, nguồn cảm hứng
Eine Person oder Idee, die einen Künstler inspiriert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Muse
dạng số nhiều
Musen
Các ví dụ
Ohne Muse kann ich nicht kreativ arbeiten.
Không có nàng thơ, tôi không thể làm việc sáng tạo.



























