Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Multiplikation
[gender: feminine]
01
phép nhân, thao tác nhân
Eine mathematische Rechenart zum Malnehmen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Multiplikation
Các ví dụ
3 mal 4 ist eine einfache Multiplikation.
3 nhân 4 là một phép nhân đơn giản.



























