Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
motivieren
01
-, -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
motivierte
quá khứ phân từ
motiviert
Các ví dụ
Das positive Feedback hat sie motiviert, weiterzumachen.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -