die Motivation
Pronunciation
/motivaˈʦi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "motivation"trong tiếng Đức

Die Motivation
[gender: feminine]
01

động lực

Der innere Antrieb oder Grund, warum man etwas tut
die Motivation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Motivation
dạng số nhiều
Motivationen
Các ví dụ
Was ist deine Motivation, Deutsch zu lernen?
Động lực của bạn để học tiếng Đức là gì ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng