die motivation
motivation
motivatsi̯o:n
motivatsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "motivation"trong tiếng Đức

Die Motivation
01

động lực

Der innere Antrieb oder Grund, warum man etwas tut 
die Motivation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Motivationen
dạng sở hữu cách
Motivation
Các ví dụ
Ihre Motivation für dieses Projekt ist wirklich beeindruckend. 

Động lực của cô ấy cho dự án này thực sự ấn tượng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

motivation
motivate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng