Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Motivation
[gender: feminine]
01
động lực
Der innere Antrieb oder Grund, warum man etwas tut
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Motivation
dạng số nhiều
Motivationen
Các ví dụ
Was ist deine Motivation, Deutsch zu lernen?
Động lực của bạn để học tiếng Đức là gì ?



























