Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
morgens
01
vào buổi sáng, sáng sớm
Am frühen Teil des Tages findet etwas regelmäßig oder gewöhnlich statt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich trinke morgens Kaffee.
Tôi uống cà phê vào buổi sáng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vào buổi sáng, sáng sớm
Tôi uống cà phê vào buổi sáng.