der monolog
mo
ˈmo:
mo
no
no
no
log
lo:k
lok

Định nghĩa và ý nghĩa của "monolog"trong tiếng Đức

Der Monolog
01

độc thoại, lời độc diễn

Ein langer Redeabschnitt, den eine Person allein auf der Bühne spricht 
der Monolog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Monologe
dạng sở hữu cách
Monologs
Các ví dụ
Der Schauspieler hielt einen emotionalen Monolog. 

Diễn viên đã thực hiện một độc thoại đầy cảm xúc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

monolog
log
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng