das modul
mo
mo
mo
dul
ˈdu:l
dool
model

Định nghĩa và ý nghĩa của "modul"trong tiếng Đức

Das Modul
01

mô-đun, đơn vị học phần

Eine inhaltlich und zeitlich abgeschlossene Lerneinheit innerhalb eines Studiengangs oder Kurses 
das Modul definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Module
dạng sở hữu cách
Moduls
Các ví dụ
Das Studium besteht aus mehreren Modulen. 

Chương trình học bao gồm nhiều mô-đun.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng