das Modul
Pronunciation
/moˈduːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "modul"trong tiếng Đức

Das Modul
01

mô-đun, đơn vị học phần

Eine inhaltlich und zeitlich abgeschlossene Lerneinheit innerhalb eines Studiengangs oder Kurses
das Modul definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Moduls
dạng số nhiều
Module
Các ví dụ
Ich habe alle Pflichtmodule abgeschlossen.
Tôi đã hoàn thành tất cả các mô-đun bắt buộc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng