Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Modell
01
mô hình, kiểu mẫu
Ein Gegenstand oder eine Darstellung, die ein größeres Objekt oder System zeigt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Modelle
dạng sở hữu cách
Modell(e)s
Các ví dụ
Das Modell des Autos steht im Schaufenster.
Mô hình của chiếc xe đang ở trong cửa kính.
LanGeek



























