das Modell
Pronunciation
/moˈdɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "modell"trong tiếng Đức

Das Modell
01

mô hình, kiểu mẫu

Ein Gegenstand oder eine Darstellung, die ein größeres Objekt oder System zeigt
das Modell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Modell(e)s
dạng số nhiều
Modelle
Các ví dụ
Das Modell funktioniert wie das Original.
Mô hình hoạt động như bản gốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng