das modell
mo
mo
mo
dell
ˈdɛl
del
mo­telideellgestellformell

Định nghĩa và ý nghĩa của "modell"trong tiếng Đức

Das Modell
01

mô hình, kiểu mẫu

Ein Gegenstand oder eine Darstellung, die ein größeres Objekt oder System zeigt 
das Modell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Modell(e)s
dạng số nhiều
Modelle
Các ví dụ
Das Modell des Autos steht im Schaufenster. 

Mô hình của chiếc xe đang ở trong cửa kính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng