die mitschrift
mit
mɪt
mit
schrift
ʃʁɪft
shrift

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitschrift"trong tiếng Đức

Die Mitschrift
01

bản ghi chép, ghi chú viết tay

Eine schriftliche Aufzeichnung von Inhalten 
die Mitschrift definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mitschrift
dạng số nhiều
Mitschriften
Các ví dụ
Ihre Mitschrift der Vorlesung war sehr detailliert. 

Ghi chép bài giảng của cô ấy rất chi tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng