die Mitschrift
Pronunciation
/ˈmɪtˌʃʁɪft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitschrift"trong tiếng Đức

Die Mitschrift
[gender: feminine]
01

bản ghi chép, ghi chú viết tay

Eine schriftliche Aufzeichnung von Inhalten
die Mitschrift definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mitschrift
dạng số nhiều
Mitschriften
Các ví dụ
Die Mitschrift des Vertragsgesprächs wurde an alle geschickt.
Biên bản cuộc thảo luận hợp đồng đã được gửi đến mọi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng