Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mitkommen
01
đi cùng, đồng hành
zusammen mit jemandem an einen Ort gehen oder reisen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
mit
động từ gốc
kommen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
komme mit
ngôi thứ ba số ít
kommt mit
hiện tại phân từ
mitkommend
quá khứ đơn
kam mit
quá khứ phân từ
mitgekommen
Các ví dụ
Wir kommen später mit.
Chúng tôi đến sau với.
Cây Từ Vựng
mitkommen
mit
kommen



























