missverstehen
Pronunciation
/mɪsfɛɐ̯ˈʃteːən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "missverstehen"trong tiếng Đức

missverstehen
[past form: missverstand]
01

hiểu sai, giải thích không đúng

Nicht richtig interpretieren
missverstehen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
miss
động từ gốc
verstehen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
missverstehe
ngôi thứ ba số ít
missversteht
hiện tại phân từ
missverstehend
quá khứ đơn
missverstand
quá khứ phân từ
missverstanden
Các ví dụ
Kinder missverstehen oft ironische Bemerkungen.
Trẻ em thường hiểu sai những nhận xét mỉa mai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng