Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Misshandlung
01
schlechte oder gewaltsame Behandlung einer Person
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Misshandlungen
Các ví dụ
Das Kind wurde wegen Misshandlung ins Krankenhaus gebracht.
LanGeek



























