Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Missgeschick
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Missgeschicke
Các ví dụ
Beim Einschenken passierte mir ein Missgeschick: Ich verschüttete den Saft.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-
LanGeek