das missgeschick
missgeschick

Định nghĩa và ý nghĩa của "missgeschick"trong tiếng Đức

Das Missgeschick
01

- 

das Missgeschick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Missgeschicke
Các ví dụ
Beim Einschenken passierte mir ein Missgeschick: Ich verschüttete den Saft. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng