die minibar
minibar
mi:niba:ɐ̯
miniba

Định nghĩa và ý nghĩa của "minibar"trong tiếng Đức

Die Minibar
01

minibar, tủ lạnh mini

Ein kleiner Kühlschrank im Hotelzimmer, in dem Getränke und Snacks sind 
die Minibar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Minibar
dạng số nhiều
Minibars
Các ví dụ
Die Minibar ist mit Getränken und Snacks gefüllt. 

Minibar được đầy đồ uống và đồ ăn nhẹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng