die Milliarde
Pronunciation
/mɪˈli̯aʁdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "milliarde"trong tiếng Đức

Die Milliarde
01

tỷ, một tỷ

Eine Zahl mit neun Nullen, tausendmal eine Million
die Milliarde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Milliarde
dạng số nhiều
Milliarden
Các ví dụ
Das Projekt kostet 2,5 Milliarden Euro.
Dự án có giá 2,5 tỷ euro.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng