das Metall
Pronunciation
/meˈtal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "metall"trong tiếng Đức

Das Metall
01

kim loại, kim loại

Das harte Material
das Metall definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Metall(e)s
dạng số nhiều
Metalle
Các ví dụ
Metall leitet Strom.
Kim loại dẫn điện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng