Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Metall
01
kim loại, kim loại
Das harte Material
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Metall(e)s
dạng số nhiều
Metalle
Các ví dụ
Metall leitet Strom.
Kim loại dẫn điện.



























