das metall
me
me
me
tall
ˈtal
tal
knallstallballfall

Định nghĩa và ý nghĩa của "metall"trong tiếng Đức

Das Metall
01

kim loại, kim loại

Das harte Material 
das Metall definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Metall(e)s
dạng số nhiều
Metalle
Các ví dụ
Gold ist ein teures Metall. 

Vàng là một kim loại đắt tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng